Chứng nhận Bộ Công Thương

+230.000 khách hàng đã lựa chọn Sapo

Bán hàng hợp kênh
Quản lý tập trung
Tiết kiệm thời gian & chi phí

Hệ thống quản lý đơn hàng OMS là gì? So sánh với phần mềm quản lý đơn thông thường

Hệ thống quản lý đơn hàng OMS, viết tắt của Order Management System, là nền tảng phần mềm quản lý toàn bộ vòng đời của đơn hàng từ khi khách đặt mua trên bất kỳ kênh nào, qua các bước phân bổ tồn kho, điều phối kho xử lý, vận chuyển, cho đến đổi trả và hoàn tiền. OMS đóng vai trò là trung tâm kết nối dữ liệu giữa tất cả kênh bán hàng, hệ thống kho, đơn vị vận chuyển và các công cụ quản trị nội bộ của doanh nghiệp.

4 điểm cốt lõi phân biệt OMS với phần mềm quản lý đơn hàng thông thường:

  • OMS quản lý toàn bộ vòng đời đơn hàng từ đa kênh về một điểm, trong khi phần mềm thông thường chủ yếu theo dõi trạng thái và xử lý đơn sau khi đã tạo.
  • OMS có khả năng phân bổ tồn kho thông minh tự động chọn kho tối ưu để xử lý từng đơn dựa trên vị trí, tồn kho thực tế và chi phí vận chuyển.
  • OMS tích hợp sâu với ERP, WMS và hệ thống kế toán thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API), tạo thành hệ sinh thái dữ liệu liền mạch. Phần mềm thông thường thường chỉ kết nối một chiều với đơn vị vận chuyển.
  • OMS phù hợp với doanh nghiệp vừa và lớn xử lý hàng nghìn đơn mỗi ngày trên nhiều kênh và nhiều kho. Phần mềm quản lý đơn thông thường phù hợp hơn với doanh nghiệp nhỏ và vừa dưới 500 đơn mỗi ngày.

1. Hệ thống quản lý đơn hàng OMS là gì và hoạt động như thế nào?

OMS là viết tắt của Order Management System. Về bản chất, đây là một lớp phần mềm nằm ở giữa, kết nối kênh bán hàng phía trước với hệ thống kho và vận chuyển phía sau, đảm bảo dữ liệu đơn hàng chạy thông suốt qua toàn bộ chuỗi xử lý mà không cần con người can thiệp thủ công ở mỗi điểm chuyển tiếp.

Vòng đời một đơn hàng đi qua OMS bao gồm các giai đoạn sau:

  • Tiếp nhận đơn từ đa kênh: OMS tự động kéo đơn hàng từ tất cả kênh bán về một nơi, bao gồm các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hoặc TikTok Shop, website riêng, ứng dụng di động và cả đơn tạo tại quầy.
  • Kiểm tra và phân bổ tồn kho: Khi đơn được tiếp nhận, OMS tự động kiểm tra tồn kho thực tế trên toàn bộ hệ thống kho và phân bổ tồn kho cho đơn đó, tránh tình trạng bán vượt số lượng hàng thực có.
  • Điều phối kho xử lý: OMS chọn kho tối ưu để thực hiện đơn hàng dựa trên vị trí địa lý của khách, tồn kho hiện có ở từng kho và chi phí vận chuyển dự kiến.
  • Quản lý vận chuyển: OMS tự động tạo vận đơn, chọn đơn vị vận chuyển phù hợp và cập nhật trạng thái giao hàng ngược về sàn bán hàng và về khách hàng.
  • Xử lý hậu mãi: OMS quản lý yêu cầu đổi trả, hoàn tiền và cập nhật lại tồn kho khi hàng hoàn về kho
hệ thống OMS
OMS đóng vai trò trung tâm kết nối giữa kênh bán hàng, hệ thống kho và đơn vị vận chuyển thành một luồng xử lý tự động]

2. So sánh hệ thống OMS và phần mềm quản lý đơn hàng thông thường

Đây là câu hỏi mà hầu hết doanh nghiệp đang phân vân khi tìm kiếm giải pháp quản lý đơn. Hai loại này có nhiều điểm giống nhau ở bề mặt nhưng khác nhau rất lớn ở chiều sâu xử lý và khả năng mở rộng.

Tiêu chí so sánhPhần mềm quản lý đơn hàng thông thườngHệ thống OMS
Phạm vi quản lýTheo dõi và xử lý đơn hàng sau khi đã tạo, tập trung vào trạng thái và vận chuyểnQuản lý toàn bộ vòng đời đơn hàng từ khi khách bắt đầu đặt mua đến khi hoàn tất hậu mãi
Kết nối kênh bánKết nối được với một số sàn thương mại điện tử, thường cần cấu hình thủ công cho từng kênhTích hợp đa kênh theo thời gian thực, tự động đồng bộ đơn từ tất cả kênh mà không cần thao tác thủ công
Quản lý tồn khoCập nhật tồn kho sau khi đơn được xác nhận, thường theo một kho duy nhấtPhân bổ tồn kho thông minh theo thời gian thực trên toàn bộ hệ thống kho, phòng ngừa bán vượt tồn
Điều phối kho xử lýKhông có hoặc thủ công, người quản lý tự quyết định kho nào xử lý đơn nàoTự động chọn kho tối ưu theo vị trí địa lý khách hàng, tồn kho thực tế và chi phí vận chuyển
Tích hợp hệ thống nội bộKết nối cơ bản với đơn vị vận chuyển, ít tích hợp với ERP hoặc kế toánTích hợp sâu với ERP, WMS, hệ thống kế toán và các công cụ quản trị nội bộ thông qua API
Khả năng tự động hóaTự động hóa một số bước như in phiếu vận chuyển hàng loạt hoặc đồng bộ trạng thái đơnTự động hóa toàn bộ quy trình từ tiếp nhận đến giao hàng, chỉ cần can thiệp thủ công khi có ngoại lệ
Báo cáo và phân tíchBáo cáo cơ bản về số đơn, doanh thu và trạng thái giao hàngPhân tích chuyên sâu về hiệu suất từng kênh, từng kho, chi phí logistics và dự báo tồn kho
Quy mô phù hợpDưới 500 đơn mỗi ngày, vận hành từ 1 đến 2 khoTừ 500 đơn mỗi ngày trở lên, vận hành đa kho và đa kênh phức tạp
Chi phí triển khaiThấp đến trung bình, thường theo gói thuê bao hàng thángTrung bình đến cao, thường cần chi phí tích hợp và triển khai ban đầu
Thời gian triển khaiVài ngày đến vài tuầnVài tháng, tùy độ phức tạp của hệ thống cần tích hợp

Ranh giới giữa OMS và phần mềm quản lý đơn hàng thông thường đang dần mờ đi khi nhiều nền tảng phần mềm tích hợp thêm tính năng OMS. Điều quan trọng là đánh giá đúng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp thay vì chạy theo tên gọi.

3. So sánh OMS với ERP và WMS: ba hệ thống này có gì khác nhau?

Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn OMS với ERP hoặc WMS vì cả ba đều liên quan đến quản lý hàng hóa và đơn hàng. Thực tế, ba hệ thống này có phạm vi khác nhau và thường được triển khai kết hợp với nhau chứ không thay thế nhau.

ERP là viết tắt của Enterprise Resource Planning, tức hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp. WMS là viết tắt của Warehouse Management System, tức hệ thống quản lý kho.

Tiêu chíOMSERPWMS
Trọng tâm chức năngVòng đời đơn hàng từ đa kênh bán đến giao hàngToàn bộ nguồn lực doanh nghiệp: tài chính, nhân sự, sản xuất, mua hàngHoạt động vật lý bên trong kho: nhập xuất, sắp xếp, kiểm kê
Người dùng chínhĐội vận hành thương mại điện tử, đội xử lý đơn hàngBan lãnh đạo, kế toán, mua hàng, nhân sựNhân viên kho, quản lý kho
Dữ liệu trọng tâmĐơn hàng, trạng thái giao hàng, tồn kho theo kênhTài chính, chi phí, ngân sách, nhân sựVị trí hàng hóa trong kho, lệnh xuất nhập, kiểm kê
Tích hợp với nhau như thế nàoOMS nhận đơn từ kênh bán, gửi lệnh xuất kho sang WMS và ghi nhận doanh thu sang ERPERP nhận dữ liệu tài chính từ OMS, quản lý ngân sách và báo cáo tổng thểWMS nhận lệnh từ OMS, thực thi xuất kho và phản hồi trạng thái hoàn thành về OMS
Doanh nghiệp cần cả ba không?Doanh nghiệp lớn thường cần cả ba. Doanh nghiệp vừa thường bắt đầu với OMS hoặc phần mềm quản lý bán hàng tích hợp, sau đó bổ bổ sung WMS khi kho lớn dần và ERP khi cần kiểm soát tài chính chặt hơn.
hệ thống quản lý đơn hàng OMS
OMS kết nối kênh bán hàng với WMS để xử lý kho và với ERP để ghi nhận tài chính, tạo thành vòng dữ liệu khép kín

4. Dấu hiệu doanh nghiệp cần nâng cấp từ phần mềm quản lý đơn thông thường lên hệ thống OMS

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần OMS ngay từ đầu. Nhưng nếu đang gặp phải các dấu hiệu dưới đây, đó là tín hiệu rõ ràng cho thấy phần mềm hiện tại đang trở thành điểm nghẽn tăng trưởng.

  • Tồn kho thường xuyên bị bán vượt số lượng thực có. Khi bán trên nhiều sàn đồng thời, phần mềm thông thường không đồng bộ tồn kho đủ nhanh dẫn đến nhận đơn trong khi thực tế không còn hàng, buộc phải hủy đơn và bị sàn phạt điểm.
  • Nhân viên mất nhiều giờ mỗi ngày để điều phối đơn thủ công giữa các kho. Khi có 2 kho trở lên, việc quyết định kho nào xử lý đơn nào dựa trên vị trí khách hàng và tồn kho thực tế không thể làm tay hiệu quả khi số đơn vượt vài trăm mỗi ngày.
  • Dữ liệu đơn hàng không được phản ánh tự động vào kế toán hoặc ERP. Kế toán phải tổng hợp doanh thu từ nhiều nguồn về thủ công cuối tháng, dễ sai sót và không có số liệu thời gian thực để ra quyết định.
  • Không thể theo dõi chi phí thực tế của từng đơn hàng. Doanh nghiệp biết tổng doanh thu nhưng không biết chính xác lợi nhuận ròng sau khi trừ phí hoa hồng sàn, phí vận chuyển và chi phí xử lý hoàn của từng kênh.
  • Tỷ lệ sai sót tăng đều theo số đơn dù đã tăng nhân sự. Đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy vấn đề nằm ở quy trình và hệ thống, không phải ở con người.

Lưu ý: Nhiều doanh nghiệp trì hoãn nâng cấp lên OMS vì lo ngại chi phí và thời gian triển khai. Nhưng chi phí thực sự của việc không nâng cấp, bao gồm đơn hủy, hoàn hàng, sai sót kho và nhân sự xử lý thủ công, thường lớn hơn chi phí đầu tư OMS khi nhìn trong vòng 12 đến 18 tháng.

5. Khi nào cần dùng hệ thống quản lý đơn hàng OMS?

Câu trả lời phụ thuộc vào 3 yếu tố: quy mô số đơn mỗi ngày, số kênh bán đang vận hành và mức độ phức tạp của hệ thống kho.

Đặc điểm doanh nghiệp

Phần mềm quản lý đơn

thông thường

Hệ thống OMS
Số đơn hàng mỗi ngàyDưới 500 đơnTừ 500 đơn trở lên, đặc biệt khi có đột biến mùa cao điểm
Số kênh bán đang vận hành1 đến 3 kênh, chủ yếu sàn thương mại điện tửTừ 4 kênh trở lên, kết hợp cả online, offline và B2B
Số kho đang vận hành1 kho duy nhất hoặc 2 kho với quy trình đơn giảnTừ 2 kho trở lên cần điều phối thông minh theo đơn hàng
Nhu cầu tích hợp hệ thốngChỉ cần kết nối với đơn vị vận chuyển và sànCần kết nối với ERP, WMS, hệ thống kế toán và công cụ nội bộ
Ngân sách công nghệHạn chế, ưu tiên chi phí thấp và triển khai nhanhSẵn sàng đầu tư trung đến dài hạn để đổi lấy hiệu quả vận hành
Đội ngũ kỹ thuật nội bộKhông có hoặc rất ítCó bộ phận IT hoặc sẵn sàng làm việc với đối tác triển khai

💡 Mẹo thực chiến: Nếu đang vận hành dưới 500 đơn mỗi ngày nhưng tốc độ tăng trưởng đang ở mức 30% trở lên mỗi tháng, hãy bắt đầu đánh giá và lựa chọn giải pháp OMS ngay bây giờ thay vì chờ đến khi quy trình thực sự bị vỡ. Thời gian triển khai OMS từ vài tháng đến nửa năm, nghĩa là nếu chờ đến lúc cần gấp thì đã quá muộn để chuyển đổi suôn sẻ.

6. Các tính năng cốt lõi một hệ thống quản lý đơn hàng OMS phải có

Không phải sản phẩm nào tự nhận là OMS đều đủ tiêu chuẩn. Dưới đây là bộ tính năng tối thiểu một hệ thống OMS thực sự cần có để xứng đáng với tên gọi này.

hệ thống quản lý đơn hàng OMS
Các tính năng cốt lõi một hệ thống quản lý đơn hàng OMS

Tích hợp đa kênh theo thời gian thực

OMS phải kéo đơn hàng tự động từ tất cả kênh bán về một nơi và cập nhật trạng thái xử lý ngược về từng kênh sau mỗi bước xử lý, không phải chỉ đồng bộ theo lịch vài giờ một lần. Kênh bán cần tích hợp bao gồm các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hoặc TikTok Shop, website riêng, ứng dụng di động và điểm bán tại cửa hàng.

Quản lý tồn kho phân tán theo thời gian thực

Mỗi đơn được xác nhận phải lập tức trừ tồn kho trên toàn bộ hệ thống để tránh bán vượt số lượng thực có. OMS cần hiển thị tồn kho theo từng kho riêng lẻ, không chỉ tổng cộng, và phải phân bổ tồn kho về từng kênh bán một cách linh hoạt.

Điều phối kho và tối ưu tuyến đơn hàng

Đây là tính năng phân biệt OMS thực sự với phần mềm thông thường. Khi có đơn từ khách ở Hà Nội trong khi kho chính ở TP.HCM nhưng có kho phụ ở Hà Nội còn đủ hàng, OMS phải tự động chọn kho Hà Nội để xử lý, giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian giao hàng mà không cần người quản lý ra quyết định.

Quản lý đổi trả và hoàn hàng có hệ thống

OMS phải có quy trình xử lý đổi trả độc lập, bao gồm tiếp nhận yêu cầu từ khách, phê duyệt, điều phối thu hồi hàng về kho và xử lý hoàn tiền hoặc đổi hàng mới. Dữ liệu hoàn hàng phải phản ánh ngay lập tức vào tồn kho và báo cáo tài chính.

Tích hợp API với hệ thống nội bộ

OMS cần có khả năng kết nối hai chiều với ERP để ghi nhận doanh thu, với WMS để nhận và trả kết quả lệnh xuất kho, và với hệ thống kế toán để tự động hóa đối soát. Thiếu khả năng tích hợp API, OMS chỉ là một hệ thống đơn lẻ thêm vào quy trình chứ không phải trung tâm kết nối thực sự.

Xem ngay giải pháp hệ thống quản lý đơn hàng OMS có tích hợp API toàn diện Sapo Enterprise cho doanh nghiệp vừa và lớn

Báo cáo và phân tích chuyên sâu

OMS cần cung cấp báo cáo về hiệu suất từng kênh bán, chi phí logistics thực tế theo từng đơn, tỷ lệ giao thành công theo khu vực địa lý và đơn vị vận chuyển, cũng như dự báo nhu cầu tồn kho dựa trên lịch sử đơn hàng.

7. Các giải pháp hệ thống OMS phổ biến cho doanh nghiệp tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam hiện có nhiều lựa chọn từ giải pháp OMS chuyên biệt đến nền tảng quản lý bán hàng tích hợp tính năng OMS. Dưới đây là tổng hợp các giải pháp đang được doanh nghiệp Việt sử dụng phổ biến.

Giải phápLoạiĐiểm mạnh nổi bậtPhù hợp nhất với
Sapo EnterpriseNền tảng quản lý bán hàng tích hợp OMSĐồng bộ đa kênh, quản lý đa kho, kết nối vận chuyển và đối soát thu hộ trong một nền tảngDoanh nghiệp vừa đến lớn, bán đa kênh, có từ 2 kho trở lên
Opollo (OnPoint)OMS chuyên biệt cho thương mại điện tửMạnh về điều phối kho thông minh và phân tích hiệu suất kênh bánNhãn hàng lớn và doanh nghiệp vận hành nhiều sàn với lượng đơn cao
HaravanNền tảng thương mại điện tử tích hợp quản lý đơnMạnh về website thương mại điện tử, kết hợp quản lý đơn đa kênhDoanh nghiệp ưu tiên kênh website riêng, cần giao diện khách hàng tốt
Magento Order ManagementOMS gắn với nền tảng thương mại điện tử quốc tếTùy chỉnh linh hoạt, phù hợp doanh nghiệp có đội IT mạnhTập đoàn bán lẻ lớn, doanh nghiệp cần tùy chỉnh sâu
Base.vn kết hợp phần mềm khoNền tảng quản trị doanh nghiệp có thể cấu hình thành OMSTùy chỉnh quy trình theo nghiệp vụ riêng, phân quyền chi tiếtDoanh nghiệp có quy trình đặc thù, cần xây dựng quy trình riêng
ERP nội địa tích hợp quản lý đơnERP có module OMS tích hợpKết nối chặt với kế toán và quản trị nội bộ từ đầuDoanh nghiệp sản xuất kiêm bán lẻ, cần kiểm soát tài chính song song

Thông tin trong bảng dựa trên tính năng công khai của từng giải pháp. Doanh nghiệp nên yêu cầu demo trực tiếp và hỏi về tính năng cụ thể phù hợp với quy trình của mình trước khi quyết định.

8. Quy trình triển khai OMS không làm gián đoạn vận hành

Triển khai OMS là dự án công nghệ lớn, khác với cài đặt phần mềm thông thường. Không có kế hoạch triển khai bài bản, rủi ro gián đoạn vận hành trong giai đoạn chuyển đổi rất cao.

  • Giai đoạn 1: Đánh giá và lập bản đồ quy trình hiện tại (2 đến 4 tuần). Ghi lại toàn bộ quy trình xử lý đơn hàng hiện tại, xác định các điểm tích hợp cần thiết với hệ thống đang dùng và xây dựng danh sách yêu cầu tính năng cụ thể trước khi tiếp cận nhà cung cấp.
  • Giai đoạn 2: Lựa chọn giải pháp và ký hợp đồng (2 đến 6 tuần). Yêu cầu demo với dữ liệu thực của doanh nghiệp, không chỉ xem demo trên dữ liệu mẫu. Kiểm tra kỹ khả năng tích hợp với các hệ thống đang dùng và yêu cầu cam kết về thời gian hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai.
  • Giai đoạn 3: Cấu hình và tích hợp (1 đến 3 tháng). Bắt đầu tích hợp từng kênh bán một, kiểm tra kỹ từng kênh trước khi thêm kênh tiếp theo. Cấu hình quy tắc phân bổ kho và điều phối đơn theo quy trình thực tế của doanh nghiệp.
  • Giai đoạn 4: Chạy song song và chuyển đổi (2 đến 4 tuần). Chạy song song hệ thống cũ và OMS mới trong ít nhất 2 tuần để so sánh kết quả và phát hiện lỗi trước khi tắt hệ thống cũ hoàn toàn.
  • Giai đoạn 5: Vận hành và tối ưu liên tục. Theo dõi các chỉ số vận hành hàng tuần trong ít nhất 3 tháng đầu, điều chỉnh quy tắc điều phối kho và phân bổ tồn kho dựa trên dữ liệu thực tế.

💡 Mẹo thực chiến: Sapo Enterprise cung cấp các tính năng cốt lõi của OMS trong một nền tảng tích hợp sẵn, bao gồm đồng bộ đơn hàng đa kênh, quản lý tồn kho đa kho và kết nối vận chuyển, với thời gian triển khai ngắn hơn đáng kể so với các giải pháp OMS chuyên biệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa đang trên đường từ phần mềm thông thường lên vận hành OMS toàn diện.

9. Những câu hỏi thường gặp về hệ thống OMS

OMS có thể thay thế ERP không?

Không. OMS và ERP có phạm vi khác nhau và thường hoạt động kết hợp. OMS tập trung vào vòng đời đơn hàng và kênh bán, trong khi ERP quản lý toàn bộ nguồn lực doanh nghiệp bao gồm tài chính, nhân sự và sản xuất. Doanh nghiệp lớn thường triển khai cả hai và tích hợp dữ liệu giữa chúng thông qua API.

Doanh nghiệp nhỏ có cần OMS không?

Thông thường là chưa cần. Doanh nghiệp nhỏ với dưới 200 đơn mỗi ngày và không quá 2 kênh bán thường phù hợp hơn với phần mềm quản lý bán hàng tích hợp sẵn một số tính năng của OMS. Đầu tư vào OMS đầy đủ ở giai đoạn này có thể tốn kém hơn lợi ích mang lại.

OMS có giúp giảm tỷ lệ hủy đơn không?

Có, đáng kể. Phần lớn đơn bị hủy đến từ bán vượt tồn kho và xử lý đơn trễ hạn. OMS giải quyết cả hai nguyên nhân này thông qua đồng bộ tồn kho theo thời gian thực và tự động hóa quy trình xử lý đơn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thao tác thủ công dễ trễ hoặc bỏ sót.

Thời gian hoàn vốn khi đầu tư OMS là bao lâu?

Phụ thuộc vào quy mô và chi phí vận hành hiện tại của từng doanh nghiệp. Doanh nghiệp đang chịu chi phí lớn từ hủy đơn, hoàn hàng và nhân sự xử lý thủ công thường thấy ROI rõ ràng sau 12 đến 18 tháng. Doanh nghiệp có quy trình vận hành tương đối ổn định có thể mất từ 18 đến 24 tháng để hoàn vốn.

(ROI là viết tắt của Return on Investment, tức tỷ lệ hoàn vốn đầu tư)

Lời kết

OMS không phải giải pháp tốt nhất cho mọi doanh nghiệp, và phần mềm quản lý đơn hàng thông thường cũng không phải giải pháp kém hơn. Hai loại này phục vụ hai giai đoạn tăng trưởng khác nhau và cần được lựa chọn dựa trên quy mô thực tế, không phải theo xu hướng hay tên gọi.

Nếu doanh nghiệp đang xử lý dưới 500 đơn mỗi ngày và muốn số hóa quy trình trước khi nghĩ đến OMS, Sapo Enterprise là điểm khởi đầu phù hợp với đầy đủ tính năng quản lý đơn hàng đa kênh, quản lý đa kho và kết nối vận chuyển trong một nền tảng, giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho bước tích hợp OMS chuyên biệt ở giai đoạn tiếp theo.

Đánh giá bài viết:
5/5  (0 vote)
Nguyễn Thu Giang
Tác giảNguyễn Thu Giang

Biên tập viên

Dựa trên nền tảng nghiên cứu nội dung kinh doanh, tôi có hơn 5 năm kinh nghiệm xây dựng chiến lược và triển khai bài viết giúp nhà bán hàng nắm bắt xu hướng, tối ưu hoạt động và ra quyết định hiệu quả.
Quy trình biên tập nội dung tại Sapo