Quán pub/bar là mô hình kinh doanh thu hút giới trẻ nhưng cũng thuộc nhóm ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Theo quy định tại Phụ lục IV – Luật Đầu tư 2020, hoạt động này được xếp vào nhóm dịch vụ karaoke, vũ trường và phải đáp ứng nhiều yêu cầu về an ninh, trật tự, phòng cháy và an toàn xã hội.
Vì vậy, nếu bạn đang có ý định mở quán bar/pub, bạn cần nắm rõ điều kiện, hồ sơ và các bước pháp lý dưới đây để tránh rủi ro khi vận hành.
1. Căn cứ pháp lý cần biết

Khi làm thủ tục mở quán bar/pub, bạn sẽ làm việc dựa trên các văn bản pháp luật sau:
- Luật Doanh nghiệp 2020
- Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp
- Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT hướng dẫn đăng ký doanh nghiệp
- Nghị định 54/2019/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ karaoke, vũ trường
- Nghị định 96/2016/NĐ-CP về an ninh, trật tự
- Luật An toàn thực phẩm 2010
- Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu
Đây là các căn cứ pháp lý chính mà cơ quan chức năng sẽ dựa vào để cấp phép và kiểm tra quán của bạn.
2. Điều kiện kinh doanh quán bar, pub

Theo Điều 5 Nghị định 54/2019/NĐ-CP, để kinh doanh quán bar/pub, bạn cần đáp ứng:
- Là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh hợp pháp
- Đảm bảo điều kiện về phòng cháy chữa cháy và an ninh trật tự theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP
- Nếu có khu vực vũ trường: diện tích tối thiểu 80m² (không tính công trình phụ)
- Không lắp chốt cửa bên trong hoặc thiết bị báo động (trừ báo cháy)
- Địa điểm phải cách trường học, bệnh viện, cơ sở tôn giáo, di tích từ 200m trở lên
Ngoài ra, chủ quán cần tuân thủ các quy định vận hành:
- Không hoạt động từ 02h sáng đến 08h sáng
- Không phục vụ khách dưới 18 tuổi
- Đảm bảo cách âm, tiếng ồn đúng quy chuẩn
- Tuân thủ quy định về rượu, thuốc lá, môi trường, lao động
Nếu không đáp ứng các điều kiện này, bạn sẽ không được cấp phép hoặc có thể bị thu hồi giấy phép.
Điều kiện “200m cách trường học” là yếu tố dễ bị đánh giá sai nhất khi thuê mặt bằng. Nhiều chủ quán chỉ đo theo đường chim bay nhưng thực tế cơ quan chức năng có thể kiểm tra theo bản đồ quy hoạch hoặc khoảng cách thực tế đi bộ.
3. Hồ sơ, thủ tục đăng ký kinh doanh quán bar
Bạn cần chọn 1 trong 2 hình thức sau:
3.1 Thành lập công ty kinh doanh quán bar
Áp dụng thành lập công ty nếu bạn muốn mở quy mô lớn hoặc phát triển lâu dài.
Căn cứ: Nghị định 01/2021/NĐ-CP
Hồ sơ gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ công ty
- Danh sách thành viên/cổ đông
- CCCD/CMND của người đại diện
Quy trình:
- Nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch & Đầu tư
- Nhận giấy đăng ký doanh nghiệp (3–5 ngày)
- Khắc dấu, công bố thông tin
- Đăng ký thuế
Lưu ý: Nếu mục tiêu của bạn là mở quán bar “đúng nghĩa kinh doanh lâu dài”, mô hình công ty sẽ giúp bạn dễ xin giấy phép con hơn và dễ chứng minh pháp lý với cơ quan quản lý.
3.2 Đăng ký hộ kinh doanh quán bar

Đăng ký hộ kinh doanh quán bar, pub thì phù hợp với quán nhỏ.
Hồ sơ gồm:
- Đơn đăng ký hộ kinh doanh
- CCCD/CMND
- Hợp đồng thuê mặt bằng
Nơi nộp: Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp phường/ xã
Thời gian: 3–5 ngày
4 Hồ sơ, thủ tục xin giấy phép con cho quán bar
Sau khi có đăng ký kinh doanh, bạn cần xin các giấy phép sau:
4.1. Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường
Thẩm quyền: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thời gian: 05 ngày làm việc
Hồ sơ gồm:
- Đơn đề nghị (Mẫu số 01 – Nghị định 54/2019/NĐ-CP)
- Bản sao giấy chứng nhận an ninh trật tự
Đây là giấy phép quan trọng nhất đối với mô hình bar/pub có yếu tố giải trí.
4.2 Giấy chứng nhận đủ điều kiện an ninh, trật tự
Thẩm quyền: Công an cấp tỉnh
Thời gian: 05 ngày làm việc
Hồ sơ gồm:
- Văn bản đề nghị (Mẫu số 03 – Nghị định 96/2016/NĐ-CP)
- Giấy đăng ký kinh doanh (bản sao)
- Hồ sơ PCCC (biên bản kiểm tra hoặc nghiệm thu)
- Bản khai lý lịch (Mẫu số 02) + lý lịch tư pháp
Đây là giấy phép bắt buộc, thiếu là không được hoạt động
4.3 Giấy chứng nhận phòng cháy chữa cháy (PCCC)

Yêu cầu:
- Có hệ thống báo cháy, bình chữa cháy
- Có lối thoát hiểm
- Được cơ quan PCCC kiểm tra
Hồ sơ PCCC là thành phần bắt buộc khi xin giấy phép an ninh trật tự.
4.4 Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Thẩm quyền: Sở Y tế
Thời gian: 20 ngày
Hồ sơ gồm:
- Đơn đề nghị (Mẫu số 01 – Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
- Giấy đăng ký kinh doanh
- Giấy khám sức khỏe
- Giấy tập huấn an toàn thực phẩm
- Bản thuyết minh cơ sở vật chất
4.5 Đăng ký bán rượu tiêu dùng tại chỗ
Lưu ý quan trọng:
Hiện nay không cần xin giấy phép, chỉ cần đăng ký.
Thẩm quyền: Phòng Kinh tế cấp xã
Thời gian: 10 ngày
Hồ sơ gồm:
- Giấy đăng ký (Mẫu số 13 – Nghị định 17/2020/NĐ-CP)
- Giấy đăng ký kinh doanh
- Hợp đồng mua rượu hợp pháp
- Giấy tờ chứng minh địa điểm kinh doanh
Lưu ý: Rượu phải có nguồn gốc từ đơn vị có giấy phép hợp pháp.
Tóm lại, để mở quán bar/pub hợp pháp, bạn cần thực hiện theo đúng thứ tự:
- Đăng ký kinh doanh
- Kiểm tra mặt bằng (PCCC + khoảng cách)
- Xin giấy phép vũ trường
- Xin an ninh trật tự
- Xin vệ sinh an toàn thực phẩm
- Đăng ký bán rượu
- Hoàn thiện mới được vận hành
Sai lầm lớn nhất của người mới là thiết kế quán trước - xin giấy phép sau. Trong ngành bar/pub, cách làm đúng phải là pháp lý trước - thiết kế sau - vận hành cuối cùng.
Trong quá trình vận hành quán bar hoặc pub, ngoài việc đảm bảo đầy đủ giấy phép pháp lý, chủ quán cũng cần đặc biệt chú trọng đến khâu quản lý hoạt động hằng ngày. Đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến doanh thu, chi phí và khả năng kiểm soát thất thoát trong quán.
Hiện nay, việc sử dụng phần mềm quản lý quán bar đã trở thành xu hướng phổ biến trong ngành F&B, đặc biệt là các mô hình có lượng khách lớn và hoạt động về đêm. Phần mềm giúp chủ quán kiểm soát toàn bộ quy trình từ order, pha chế, thanh toán cho đến quản lý kho nguyên liệu.
Cụ thể, hệ thống phần mềm có thể hỗ trợ:
- Quản lý đơn hàng theo thời gian thực, hạn chế nhầm lẫn khi phục vụ
- Kiểm soát tồn kho nguyên liệu như rượu, bia, nước pha chế
- Theo dõi doanh thu theo ca, theo ngày hoặc theo nhân viên
- Quản lý bàn, khu vực khách ngồi trong quán
- Hỗ trợ báo cáo chi tiết giúp chủ quán dễ dàng ra quyết định kinh doanh

